Looking up...
Das Konzert hat das Publikum aufgeregt.
Buổi hòa nhạc đã làm khán giả phấn khích.
kích thích, làm cho ai đó cảm thấy hào hứng hoặc lo lắng
Der Film hat mich wirklich aufgeregt.
Bộ phim thực sự đã làm tôi phấn khích.
Khi dùng ở dạng phản thân "sich aufregen" nghĩa là "bực mình, tức giận".