Looking up...
Wann fängst du mit dem Projekt an?
Khi nào bạn bắt đầu dự án?
bắt đầu làm gì đó
Ich fange um acht Uhr mit der Arbeit an.
Tôi bắt đầu làm việc lúc tám giờ.
Sie hat mit dem Malen angefangen.
Cô ấy đã bắt đầu vẽ.
Thường đi kèm với giới từ 'mit' (với) khi chỉ hành động cụ thể.
khởi đầu, bắt đầu (thời gian, sự kiện)
Der Film fängt um 20 Uhr an.
Bộ phim bắt đầu lúc 20 giờ.
Die Konferenz fängt morgen an.
Hội nghị bắt đầu vào ngày mai.
Dùng để chỉ sự khởi đầu của sự kiện, hoạt động theo lịch trình.
'anfangen' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, hàng ngày, trong khi 'beginnen' có thể trang trọng hơn (ví dụ: 'Die Konferenz beginnt um 9 Uhr'). Cả hai đều có nghĩa là 'bắt đầu', nhưng 'anfangen' thường đi kèm với giới từ 'mit' khi chỉ hành động cụ thể.
1. 'anfangen' + zu + động từ nguyên thể: Ich fange an zu lernen. (Tôi bắt đầu học.) 2. 'anfangen' + mit + danh từ: Ich fange mit dem Projekt an. (Tôi bắt đầu dự án.)
Từ 'an' (lên, vào) + 'fangen' (bắt, nắm). Nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'fāhan' (bắt, nắm), cùng gốc với tiếng Anh 'catch' và tiếng Latinh 'capere'.
1. 'anfangen' thường nhấn mạnh vào hành động khởi đầu, trong khi 'beginnen' có thể mang tính trang trọng hơn. 2. Có thể chia động từ: ich fange an, du fängst an, er/sie/es fängt an, wir fangen an, ihr fangt an, sie/Sie fangen an.