was sich liebt, das neckt sich

/vas zɪç liːpt das nɛkt zɪç/tục ngữ
đôi người yêu nhau thì hay chọc ghẹo nhau

Sie necken sich immer, aber es ist nur eine Art, ihre Zuneigung zu zeigen.

Họ hay chọc ghẹo nhau, nhưng đó chỉ là cách họ thể hiện tình cảm của mình.


Nghĩa thực sự
Đôi người yêu nhau thường hay chọc ghẹo nhau như một biểu hiện của tình cảm và thân mật.
Nghĩa đen
Điều mà yêu thương nhau, đó là chọc ghẹo nhau.
Phân tích nghĩa đen
was sich liebtđiều mà yêu thương nhau+das neckt sichđó là chọc ghẹo nhau
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của hai người yêu nhau chọc ghẹo nhau như một cách để thể hiện tình cảm và thân mật giữa họ.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện giữa hai người yêu, một người có thể nói: 'Du neckst mich immer!' (Bạn luôn chọc ghẹo tôi!), và người khác trả lời: 'Das ist doch nur eine Art, wie wir unsere Liebe zeigen.' (Đó chỉ là cách chúng ta thể hiện tình yêu của mình.)
Lưu ý văn hóa
Cách nói này phản ánh một phần văn hóa Đức, nơi chọc ghẹo nhau thường được xem là một biểu hiện của tình cảm và thân mật trong các mối quan hệ gần gũi.
thông thường

Một cách nói để chỉ rằng những người yêu nhau thường hay chọc ghẹo nhau như một biểu hiện của tình cảm và thân mật.

Obwohl sie sich ständig necken, wissen beide, dass es aus Liebe geschieht.

Dù họ hay chọc ghẹo nhau liên tục, cả hai đều biết đó là vì tình yêu.

Thường được sử dụng trong các mối quan hệ thân mật như tình yêu, bạn bè hoặc gia đình.

Cụm từ liên quan

Liebe und Streittục ngữ
Tình yêu và tranh cãi

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh thân mật

Cách nói này chỉ nên được sử dụng trong các mối quan hệ thân mật và không phù hợp cho các bối cảnh chính thức.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của cách nói này không rõ ràng, nhưng nó đã trở thành một cách nói phổ biến trong tiếng Đức để mô tả sự thân mật giữa những người yêu nhau.

Ghi chú sử dụng

Cách nói này thường được sử dụng trong các tình huống thân mật và không được sử dụng trong các bối cảnh chính thức.

Từ Điển Đức Việt