Looking up...
Biểu hiện của tình cảm yêu thương, quan tâm thông qua việc trêu đùa, chọc ghẹo người khác.
Sie zeigt ihre Zuneigung durch Neckerei, wenn sie mit ihrem Freund spricht.
Cô ấy bày tỏ sự trìu mến bằng cách trêu chọc khi nói chuyện với bạn trai.
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng.
Zuneigung stammt aus dem mittelhochdeutschen „zuneigen“ (sich annähern), Neckerei von „necken“ (spötteln, ärgern).
Dùng khi mối quan hệ đã thân thiết; tránh dùng nếu người nghe có thể cảm thấy bị xúc phạm.