Looking up...
Mô tả hành động của hai người trong mối quan hệ tình cảm hề nhau một cách vui vẻ và thân mật, thường là bằng cách đùa, chọc ghẹo hoặc làm những điều nhỏ nhặt để làm cho nhau vui.
Sie necken sich oft, aber das zeigt nur, wie thân thiết họ với nhau.
Họ thường hề nhau, nhưng điều đó chỉ tỏ ra họ thân thiết với nhau.
Liebespaare necken sich manchmal, um sự chú ý của nhau.
Cặp đôi đôi khi hề nhau để thu hút sự chú ý của nhau.
Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ tình cảm vui vẻ và thân mật.
Câu này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ tình cảm vui vẻ và thân mật, không phải là một hành động có ý xấu.
Câu này không nên được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc có ý xấu.
Từ 'necken' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, có nghĩa là 'chọc ghẹo' hoặc 'làm cho ai đó vui'. 'Liebespaare' là sự kết hợp của 'Liebe' (tình yêu) và 'Paare' (cặp đôi).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật và vui vẻ, không phải là một hành động có ý xấu.