Looking up...
Các cuộc đối đầu, xung đột hoặc tranh chấp có tính thù địch, thường liên quan đến xung đột vũ trang, tranh chấp chính trị hoặc xung đột xã hội.
Die feindseligen Auseinandersetzungen im Parlament führten zu einer politischen Krise.
Các cuộc đối đầu thù địch trong Quốc hội đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng chính trị.
Die Geschichte ist geprägt von feindseligen Auseinandersetzungen zwischen verschiedenen Ethnien.
Lịch sử của nước này được đánh dấu bởi các cuộc đối đầu thù địch giữa các dân tộc khác nhau.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc xã hội để mô tả các cuộc xung đột có tính thù địch.
Cụm từ này thường được sử dụng trong báo chí, chính trị hoặc phân tích xã hội, không phù hợp cho các cuộc trò chuyện thông thường.
Cụm từ này mang tính nghiêm túc và thường được sử dụng trong các bài báo, phân tích hoặc các cuộc thảo luận chính trị.
Từ 'feindselig' có nghĩa là 'thù địch', còn 'Auseinandersetzungen' có nghĩa là 'cuộc đối đầu' hoặc 'cuộc tranh chấp'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc, đặc biệt là trong báo chí, chính trị hoặc phân tích xã hội.