Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

feindselige Auseinandersetzungen

/ˈfaɪntˌzeːlɪɡə ɔpn̩ˈtʁaɪ̯t͡sʊŋən/
phrase★Trung cấp— sự đối đầu thù địch
⚖️Luật
trang trọng

Các cuộc đối đầu, xung đột hoặc tranh chấp có tính thù địch, thường liên quan đến xung đột vũ trang, tranh chấp chính trị hoặc xung đột xã hội.

Die feindseligen Auseinandersetzungen im Parlament führten zu einer politischen Krise.

Các cuộc đối đầu thù địch trong Quốc hội đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng chính trị.

Die Geschichte ist geprägt von feindseligen Auseinandersetzungen zwischen verschiedenen Ethnien.

Lịch sử của nước này được đánh dấu bởi các cuộc đối đầu thù địch giữa các dân tộc khác nhau.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc xã hội để mô tả các cuộc xung đột có tính thù địch.

Cụm từ kết hợp

bewaffnete Auseinandersetzungencuộc đối đầu vũ trangpolitische Auseinandersetzungencuộc đối đầu chính trị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bewaffneter Konfliktcụm từ
cuộc xung đột vũ trang
politische Krisecụm từ
cuộc khủng hoảng chính trị

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Cụm từ này thường được sử dụng trong báo chí, chính trị hoặc phân tích xã hội, không phù hợp cho các cuộc trò chuyện thông thường.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường

Cụm từ này mang tính nghiêm túc và thường được sử dụng trong các bài báo, phân tích hoặc các cuộc thảo luận chính trị.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'feindselig' có nghĩa là 'thù địch', còn 'Auseinandersetzungen' có nghĩa là 'cuộc đối đầu' hoặc 'cuộc tranh chấp'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc, đặc biệt là trong báo chí, chính trị hoặc phân tích xã hội.

Phân tích từ

feindselige
thù địch
adjective
+
Auseinandersetzungen
cuộc đối đầu, cuộc tranh chấp
noun
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.