tschüss

/tʃʏs/
interjectionCơ bản
thông thường

Lời chào tạm biệt thông thường, thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc không chính thức.

Tschüss, bis morgen!

Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai!

Tschüss, und danke für alles!

Tạm biệt, cảm ơn mọi thứ!

💡

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là giữa bạn bè hoặc gia đình.

Cụm từ kết hợp

tschüss sagennói tạm biệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tschüssikowskicụm từ
Lời tạm biệt thân mật hơn, thường dùng giữa bạn bè

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Tschüss thường dùng trong các tình huống thân mật, trong khi 'auf Wiedersehen' được dùng nhiều hơn trong các tình huống chính thức.

Quy tắc vàng

Lựa chọn từ phù hợp

Chọn 'tschüss' khi muốn tạm biệt thân mật, và 'auf Wiedersehen' khi muốn tạm biệt chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ bắt nguồn từ tiếng Đức, có thể là từ viết tắt của 'Gott schütze euch' (Chúa bảo vệ các ngươi) hoặc 'Gott schütze uns' (Chúa bảo vệ chúng ta).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong các tình huống thân mật, không phù hợp trong các tình huống chính thức.

Phân tích từ

tschüss
tạm biệt
root
Từ Điển Đức Việt