bis bald, tschüss

/bɪs balt tʃʏs/
phraseTrung cấp tạm biệt, hẹn gặp lại
thông thường

Một cách nói tạm biệt thân mật, thường dùng giữa bạn bè hoặc người quen, với ý nghĩa hẹn gặp lại sau này.

Wir sehen uns morgen, bis bald, tschüss!

Chúng ta gặp nhau ngày mai, hẹn gặp lại, tạm biệt!

💡

Thường dùng trong cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi kết thúc một cuộc gọi.

Cụm từ kết hợp

bis baldhẹn gặp lạitschüsstạm biệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bis spätercụm từ
hẹn gặp lại sau
tschaucụm từ
tạm biệt (thân mật)

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc trò chuyện thân mật

Câu này thường dùng giữa bạn bè hoặc người quen, không dùng trong các hoàn cảnh chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn phòng

Trong môi trường làm việc, nên dùng 'auf Wiedersehen' thay vì 'tschüss'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'bis bald' có nghĩa là 'cho đến khi gặp lại', còn 'tschüss' là từ lóng của 'tschüss' (tạm biệt).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, thường không dùng trong các hoàn cảnh chính thức.

Phân tích từ

bis bald
cho đến khi gặp lại
phrase
+
tschüss
tạm biệt (thân mật)
phrase
Từ Điển Đức Việt