Auf Wiedersehen

/aʊ̯f ˈviːdɐˌzeːən/
phraseCơ bản tạm biệt
trang trọng

Một cách thức chào tạm biệt chính thức và lịch sự trong tiếng Đức.

Bevor er das Büro verließ, sagte er Auf Wiedersehen zu seinen Kollegen.

Trước khi rời văn phòng, anh ấy nói tạm biệt với đồng nghiệp.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc với những người không quen biết.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Guten Tagcụm từ
chào buổi sáng/buổi chiều
Tschüsscụm từ
tạm biệt (thông thường)

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'Auf Wiedersehen' khi muốn tạm biệt một cách lịch sự, đặc biệt là với những người không quen biết hoặc trong các tình huống chính thức.

Quy tắc vàng

Chính tả và phát âm

Phát âm chính xác 'Auf Wiedersehen' với trọng âm trên 'Wieder' và 'sehen'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Auf Wiedersehen' được hình thành từ 'auf' (trên), 'Wieder' (lại) và 'sehen' (nhìn thấy). Nghĩa ban đầu là 'hẹn gặp lại' hoặc 'chào tạm biệt với hy vọng gặp lại'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức hiện đại, 'Auf Wiedersehen' được sử dụng chủ yếu trong các tình huống chính thức. Trong cuộc sống hàng ngày, người Đức thường dùng 'Tschüss' hoặc 'Ciao' để tạm biệt.

Phân tích từ

auf
trên
prefix
+
Wieder
lại
root
+
sehen
nhìn thấy
root
Từ Điển Đức Việt