offerieren

/ɔfɛˈʁiːʁən/
đề nghị

Der Verkäufer offerierte mir einen Rabatt.

Người bán hàng đề nghị cho tôi một ưu đãi.


trang trọng

Đề nghị, cung cấp hoặc đưa ra một lời đề nghị, thường là về một dịch vụ, sản phẩm hoặc điều kiện.

Das Unternehmen offerierte eine neue Position im Management.

Công ty đề nghị một vị trí quản lý mới.

Der Kellner offerierte uns die Dessertkarte.

Người phục vụ đề nghị chúng tôi xem menu tráng miệng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thương mại.

Cụm từ kết hợp

jemanden etwas offerierenđề nghị ai đó điều gì đóeinen Vorschlag offerierenđề nghị một đề xuất

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nếu muốn nói về việc đề nghị một sản phẩm hoặc dịch vụ, 'offerieren' là từ phù hợp. Trong tiếng nói hàng ngày, 'anbieten' được sử dụng nhiều hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'offerire' có nghĩa là 'đưa ra, dâng tặng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hoặc chính thức. Trong tiếng nói hàng ngày, 'anbieten' được sử dụng nhiều hơn.

Phân tích từ

offer
đưa ra, dâng tặng
root
+
-ieren
hành động
suffix
Từ Điển Đức Việt