offerieren
đề nghịDer Verkäufer offerierte mir einen Rabatt.
Người bán hàng đề nghị cho tôi một ưu đãi.
Đề nghị, cung cấp hoặc đưa ra một lời đề nghị, thường là về một dịch vụ, sản phẩm hoặc điều kiện.
Das Unternehmen offerierte eine neue Position im Management.
Công ty đề nghị một vị trí quản lý mới.
Der Kellner offerierte uns die Dessertkarte.
Người phục vụ đề nghị chúng tôi xem menu tráng miệng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thương mại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Nếu muốn nói về việc đề nghị một sản phẩm hoặc dịch vụ, 'offerieren' là từ phù hợp. Trong tiếng nói hàng ngày, 'anbieten' được sử dụng nhiều hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'offerire' có nghĩa là 'đưa ra, dâng tặng'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hoặc chính thức. Trong tiếng nói hàng ngày, 'anbieten' được sử dụng nhiều hơn.