traditionell
/tʁadiˈt͡si̯oːnɛl/adjective★Trung cấp— theo truyền thống
trang trọngthông thường
Theo truyền thống, theo cách truyền thống, theo phong tục truyền thống.
Traditionell wird der Kuchen am Geburtstag geschnitten.
Theo truyền thống, bánh sẽ được cắt vào ngày sinh nhật.
Sie trägt traditionelle Kleidung bei besonderen Anlässen.
Cô ấy mặc quần áo truyền thống vào những dịp đặc biệt.
💡
Thường dùng để mô tả các hành động, phong tục hoặc phong cách sống theo cách truyền thống.
Cụm từ kết hợp
traditionell feierntổ chức theo truyền thốngtraditionelle Kleidungquần áo truyền thốngtraditionelle Rezeptecông thức truyền thống
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa
Từ này thường dùng để mô tả các phong tục, lễ hội hoặc phong cách sống theo cách truyền thống.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'tradition'
'Traditionell' là tính từ, còn 'Tradition' là danh từ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'traditio' (sự truyền lại) + hậu tố '-ell' (tính từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả các phong tục, lễ hội, hoặc phong cách sống theo cách truyền thống.
Phân tích từ
tradition
truyền thống
root-ell
tính từ
suffixTừ Điển Đức Việt