eintragen lassen

/ˈaɪnˌtʁaːɡn̩ ˈlasn̩/
phraseTrung cấp đăng ký
trang trọngthông thường

Đăng ký, ghi tên vào một danh sách hoặc hệ thống

Sie ließ sich für den Kurs eintragen.

Cô ấy đăng ký học khóa học đó.

Er ließ sich als Wähler eintragen.

Anh ấy đăng ký làm cử tri.

💡

Thường dùng khi đăng ký vào một tổ chức, dịch vụ hoặc danh sách.

Cụm từ kết hợp

sich eintragen lassenđăng kýim Hotel eintragen lassenđăng ký ở khách sạn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'eintragen lassen' khi muốn nhấn mạnh hành động đăng ký thông qua một người khác hoặc một hệ thống.

Quy tắc vàng

Hành động được cho phép

Câu này thường dùng khi một người cho phép hoặc giúp một người khác đăng ký.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'eintragen' (ghi vào) và 'lassen' (để, cho phép).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các thủ tục hành chính hoặc đăng ký dịch vụ.

Phân tích từ

eintragen
ghi vào
root
+
lassen
cho phép, để
auxiliary
Từ Điển Đức Việt