Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. einleiten

einleiten

/ˈaɪnˌlaɪtən/
bắt đầu, khởi xướng

Der Vorsitzende leitete die Diskussion ein.

Chủ tịch đã bắt đầu cuộc thảo luận.


trang trọngthông thường

Bắt đầu một hoạt động, cuộc thảo luận hoặc quá trình nào đó.

Die Regierung leitete Reformen ein.

Chính phủ đã khởi xướng các cải cách.

Er leitete das Gespräch mit einer Frage ein.

Anh ta bắt đầu cuộc hội thoại với một câu hỏi.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

eine Diskussion einleitenbắt đầu một cuộc thảo luậnReformen einleitenkhởi xướng các cải cáchein Gespräch einleitenbắt đầu một cuộc hội thoại

Từ đồng nghĩa

beginnenstarteninitiieren

Từ trái nghĩa

beendenabschließen

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống bắt đầu một quá trình hoặc hoạt động, không phải là bắt đầu một hành động đơn giản.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Từ này thường được sử dụng với một đối tượng trực tiếp (Discussion, Reformen, Gespräch) để chỉ rõ điều gì được bắt đầu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ 'ein' (vào) và 'leiten' (dẫn dắt), nghĩa là 'dẫn vào' hoặc 'bắt đầu'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý hoặc kinh doanh.

Phân tích từ

ein
vào
prefix
+
leiten
dẫn dắt
root
Từ Điển Đức Việt
Browse more German→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.