einleiten

/ˈaɪnˌlaɪtən/
verbTrung cấp bắt đầu, khởi xướng
trang trọngthông thường

Bắt đầu một hoạt động, cuộc thảo luận hoặc quá trình nào đó.

Die Regierung leitete Reformen ein.

Chính phủ đã khởi xướng các cải cách.

Er leitete das Gespräch mit einer Frage ein.

Anh ta bắt đầu cuộc hội thoại với một câu hỏi.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

eine Diskussion einleitenbắt đầu một cuộc thảo luậnReformen einleitenkhởi xướng các cải cáchein Gespräch einleitenbắt đầu một cuộc hội thoại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống bắt đầu một quá trình hoặc hoạt động, không phải là bắt đầu một hành động đơn giản.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Từ này thường được sử dụng với một đối tượng trực tiếp (Discussion, Reformen, Gespräch) để chỉ rõ điều gì được bắt đầu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc từ 'ein' (vào) và 'leiten' (dẫn dắt), nghĩa là 'dẫn vào' hoặc 'bắt đầu'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý hoặc kinh doanh.

Phân tích từ

ein
vào
prefix
+
leiten
dẫn dắt
root
Từ Điển Đức Việt