Looking up...
Der Vorsitzende leitete die Diskussion ein.
Chủ tịch đã bắt đầu cuộc thảo luận.
Bắt đầu một hoạt động, cuộc thảo luận hoặc quá trình nào đó.
Die Regierung leitete Reformen ein.
Chính phủ đã khởi xướng các cải cách.
Er leitete das Gespräch mit einer Frage ein.
Anh ta bắt đầu cuộc hội thoại với một câu hỏi.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống bắt đầu một quá trình hoặc hoạt động, không phải là bắt đầu một hành động đơn giản.
Từ này thường được sử dụng với một đối tượng trực tiếp (Discussion, Reformen, Gespräch) để chỉ rõ điều gì được bắt đầu.
Từ gốc từ 'ein' (vào) và 'leiten' (dẫn dắt), nghĩa là 'dẫn vào' hoặc 'bắt đầu'.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý hoặc kinh doanh.