auswärts
/ˈaʊsvɛʁt͡s/adverb★Trung cấp— ở ngoài
thông thường
Nơi ở ngoài, không ở nhà hoặc không ở nơi thường trú.
Er arbeitet auswärts.
Anh ấy làm việc ở ngoài.
Das Spiel findet auswärts statt.
Trận đấu diễn ra ở ngoài.
💡
Thường dùng để chỉ nơi ở hoặc hoạt động ở ngoài nhà.
Cụm từ kết hợp
auswärts arbeitenlàm việc ở ngoàiauswärts spielenchơi ở ngoàiauswärts essenăn ở ngoài
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
auswärts seincụm từ
ở ngoài
auswärts essencụm từ
ăn ở ngoài
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'auswärts' khi muốn nói về nơi ở hoặc hoạt động ở ngoài nhà.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'draußen'
'Auswärts' chỉ nơi ở hoặc hoạt động ở ngoài, còn 'draußen' chỉ nơi ở ngoài nhà.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ 'aus' (ra) và 'Warts' (điểm đến).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ nơi ở hoặc hoạt động ở ngoài nhà, không phải nơi thường trú.
Phân tích từ
aus
ra
prefixwärts
điểm đến
suffixTừ Điển Đức Việt