Looking up...
Nơi ở bên ngoài, không ở trong nhà hoặc không gian kín.
Die Kinder spielen draußen.
Các bé đang chơi ngoài.
Draußen ist es kalt.
Ngoài trời lạnh.
Thường dùng để chỉ nơi ở ngoài nhà, ngoài trời.
'Draußen' thường dùng để chỉ nơi ở ngoài nhà hoặc ngoài trời. Có thể dùng để chỉ nơi ở xa hoặc không ở trong nhà.
Sử dụng 'draußen' để chỉ nơi ở ngoài nhà hoặc ngoài trời. Không dùng để chỉ nơi ở trong nhà.
Từ gốc tiếng Đức, từ 'draußen' có nguồn gốc từ 'draus' (từ 'draußen') và hậu tố '-en' (hậu tố chỉ vị trí).
Thường dùng để chỉ nơi ở ngoài nhà hoặc ngoài trời. Có thể dùng để chỉ nơi ở xa hoặc không ở trong nhà.