Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

außer Haus

/ˈaʊ̯sɐ ˈhaʊ̯s/
phrase★Trung cấp— ngoài nhà
thông thường

Nghĩa là đi ra ngoài nhà để làm việc, ăn uống, hoặc tham gia các hoạt động khác.

Das Restaurant ist ideal für Geschäftsessen außer Haus.

Nhà hàng này rất lý tưởng cho các bữa ăn ngoài nhà của công ty.

💡

Thường dùng để chỉ việc ăn uống hoặc làm việc ở nơi khác ngoài nhà.

Cụm từ kết hợp

außer Haus essenăn ngoài nhàaußer Haus arbeitenlàm việc ngoài nhà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

zu Hausecụm từ
ở nhà

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các hoạt động diễn ra ngoài nhà, chứ không phải chỉ vị trí.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'außer' (ngoài) và 'Haus' (nhà), nghĩa đen là 'ngoài nhà'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh ăn uống hoặc làm việc ở nơi khác ngoài nhà.

Phân tích từ

außer
ngoài
prefix
+
Haus
nhà
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.