auf etwas achten

/aʊf ˈɛtvas ˈaxtn̩/
phraseTrung cấp chú ý đến điều gì đó
trang trọngthông thường

Chú ý, quan sát hoặc lưu ý điều gì đó để tránh nguy hiểm hoặc đảm bảo sự chính xác.

Achte auf deine Worte, wenn du mit dem Chef sprichst.

Hãy chú ý đến những lời nói của bạn khi nói chuyện với giám đốc.

Man muss auf die Details achten, um Fehler zu vermeiden.

Bạn phải chú ý đến những chi tiết để tránh lỗi.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận hoặc quan sát.

Cụm từ kết hợp

auf die Zeit achtenchú ý đến thời gianauf die Sicherheit achtenchú ý đến an toàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

darauf achtencụm từ
chú ý đến điều gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Bạn có thể sử dụng 'auf etwas achten' để nhắc nhở người khác chú ý đến điều gì đó quan trọng.

Quy tắc vàng

Chú ý đến ngữ cảnh

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận hoặc quan sát.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'achten' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'ahtōn', có nghĩa là 'đánh giá, quan trọng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận hoặc quan sát, chẳng hạn như trong giao thông, làm việc hoặc giao tiếp.

Phân tích từ

auf
trên, về
prefix
+
etwas
điều gì đó
noun
+
achten
chú ý, quan tâm
verb
Từ Điển Đức Việt