beobachten

/bəˈʔoːbaxtn̩/
verbTrung cấp
chung

Quan sát, theo dõi hoặc xem xét một hiện tượng, sự kiện hoặc đối tượng một cách cẩn thận và có hệ thống.

Der Wissenschaftler beobachte das Verhalten der Affen im Dschungel.

Nhà khoa học quan sát hành vi của các con khỉ trong rừng.

Die Polizei beobachte die verdächtige Person.

Cảnh sát theo dõi người nghi ngờ.

💡

Động từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y tế, hoặc trong các tình huống yêu cầu sự chú ý cẩn thận.

Cụm từ kết hợp

etwas genau beobachtenquan sát cái gì đó kỹ lưỡngjemanden heimlich beobachtentheo dõi ai đó bí mật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

unter Beobachtung stehencụm từ
được quan sát

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo khoa học hoặc các tình huống yêu cầu sự chính xác cao.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'beachten'

'Beobachten' nhấn mạnh vào quá trình quan sát, trong khi 'beachten' có nghĩa là 'chú ý' hoặc 'để ý'.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Đức trung cổ 'beobachten', có nghĩa là 'quan sát' hoặc 'theo dõi'. Nó được hình thành từ tiền tố 'be-' (tương ứng với 'bên cạnh') và động từ 'achten' (có nghĩa là 'chú ý').

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'beobachten' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, từ 'quan sát' là từ tương ứng phổ biến nhất.

Phân tích từ

be-
bên cạnh, cùng
prefix
+
-achten
chú ý
root
Từ Điển Đức Việt