antiquiert

/antiˈkviːɐ̯t/
adjectiveTrung cấp cổ điển
thông thường

Cổ điển, theo phong cách cũ, không còn được sử dụng phổ biến nữa.

Die Einrichtung des Hauses ist sehr antiquiert.

Nội thất nhà đó rất cổ điển.

Er trägt immer antiquierte Kleidung.

Anh ấy luôn mặc quần áo theo phong cách cũ.

💡

Thường dùng để mô tả đồ vật, phong cách hoặc ý tưởng đã lỗi thời.

Cụm từ kết hợp

antiquierte Möbelđồ nội thất cổ điểnantiquierte Kleidungquần áo theo phong cách cũantiquierte Ansichtenquan điểm cũ kĩ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả đồ vật, phong cách hoặc ý tưởng, không dùng cho người.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'antiquus' (cổ xưa) + hậu tố '-iert' (tính từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ những thứ đã lỗi thời nhưng vẫn có giá trị lịch sử hoặc thẩm mỹ.

Phân tích từ

anti-
trái ngược
prefix
+
-quiert
cổ xưa
root
Từ Điển Đức Việt