Looking up...
Diese Regel ist allgemein gültig.
Quy tắc này có giá trị chung.
áp dụng rộng rãi, có giá trị chung cho tất cả mọi người hoặc mọi trường hợp.
Die Theorie muss allgemein gültig sein, um wissenschaftlich anerkannt zu werden.
Lý thuyết phải có giá trị chung thì mới được công nhận trong khoa học.
Dieses Prinzip ist nicht allgemein gültig, sondern gilt nur unter bestimmten Bedingungen.
Nguyên tắc này không có giá trị chung mà chỉ áp dụng trong những điều kiện nhất định.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, luật pháp hoặc khoa học để chỉ những quy tắc, nguyên tắc có tính phổ quát.
Cụm từ 'allgemein gültig' thường được dùng để chỉ những nguyên tắc, quy luật hoặc chân lý có tính phổ quát, không phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'Diese mathematische Regel ist allgemein gültig.' (Quy tắc toán học này có giá trị chung).
'Allgemein gültig' nhấn mạnh tính áp dụng rộng rãi trong một phạm vi nhất định (ví dụ: luật pháp, khoa học), trong khi 'universell' có nghĩa phổ quát hơn, không giới hạn phạm vi. Ví dụ: 'Ein universelles Gesetz der Physik' (một định luật vật lý phổ quát) có thể không phải lúc nào cũng 'allgemein gültig' trong mọi ngữ cảnh.
Từ ghép 'allgemein' (chung, phổ biến) + 'gültig' (có hiệu lực, hợp lệ). 'Allgemein' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'algemeine' (thuộc về tất cả), trong khi 'gültig' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'geltan' (có giá trị, có hiệu lực).
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, đặc biệt là trong các lĩnh vực luật pháp, khoa học hoặc triết học. Không dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật.