Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

allgemein gültig

/ˈalɡəmaɪ̯n ˈɡʏltɪç/
có giá trị chung

Diese Regel ist allgemein gültig.

Quy tắc này có giá trị chung.


trang trọng

áp dụng rộng rãi, có giá trị chung cho tất cả mọi người hoặc mọi trường hợp.

Die Theorie muss allgemein gültig sein, um wissenschaftlich anerkannt zu werden.

Lý thuyết phải có giá trị chung thì mới được công nhận trong khoa học.

Dieses Prinzip ist nicht allgemein gültig, sondern gilt nur unter bestimmten Bedingungen.

Nguyên tắc này không có giá trị chung mà chỉ áp dụng trong những điều kiện nhất định.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, luật pháp hoặc khoa học để chỉ những quy tắc, nguyên tắc có tính phổ quát.

Cụm từ kết hợp

ein allgemein gültiges Gesetzmột luật lệ có giá trị chungeine allgemein gültige Regelmột quy tắc có giá trị chungallgemein gültige Wahrheitsự thật có giá trị chung

Từ đồng nghĩa

universellallgemeingültigallgemein anerkannt

Từ trái nghĩa

partikulärspezifischbegrenzt

Cụm từ liên quan

allgemein bekanntcụm từ
được biết đến rộng rãi
allgemein üblichcụm từ
thông thường, theo lệ thường
allgemein verständlichcụm từ
dễ hiểu, phổ thông

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật

Cụm từ 'allgemein gültig' thường được dùng để chỉ những nguyên tắc, quy luật hoặc chân lý có tính phổ quát, không phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'Diese mathematische Regel ist allgemein gültig.' (Quy tắc toán học này có giá trị chung).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'allgemein gültig' và 'universell'

'Allgemein gültig' nhấn mạnh tính áp dụng rộng rãi trong một phạm vi nhất định (ví dụ: luật pháp, khoa học), trong khi 'universell' có nghĩa phổ quát hơn, không giới hạn phạm vi. Ví dụ: 'Ein universelles Gesetz der Physik' (một định luật vật lý phổ quát) có thể không phải lúc nào cũng 'allgemein gültig' trong mọi ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép 'allgemein' (chung, phổ biến) + 'gültig' (có hiệu lực, hợp lệ). 'Allgemein' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'algemeine' (thuộc về tất cả), trong khi 'gültig' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'geltan' (có giá trị, có hiệu lực).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, đặc biệt là trong các lĩnh vực luật pháp, khoa học hoặc triết học. Không dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật.

Phân tích từ

allgemein
chung, phổ biến, thuộc về tất cả mọi người
adjective
+
gültig
có hiệu lực, hợp lệ, có giá trị
adjective
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.