Looking up...
Được công nhận rộng rãi trong cộng đồng hoặc lĩnh vực nhất định.
Die allgemeine Anerkennung dieser Theorie hat ihre Anwendung in vielen Bereichen ermöglicht.
Sự công nhận rộng rãi của lý thuyết này đã cho phép nó được áp dụng trong nhiều lĩnh vực.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế, hoặc pháp lý.
Dùng cho các khái niệm, phương pháp, hoặc quy tắc đã được nhiều người hoặc tổ chức công nhận.
Không thể tách 'allgemein' và 'anerkannt' ra khỏi nhau.
Từ 'allgemein' (tổng quát) và 'anerkannt' (được công nhận) kết hợp để chỉ sự công nhận rộng rãi.
Thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên môn.