spezifisch
/ʃpeˈtsiːfɪʃ/Được định nghĩa rõ ràng, cụ thể về một khía cạnh hoặc đặc điểm nhất định.
Die spezifischen Anforderungen des Projekts müssen erfüllt werden.
Các yêu cầu cụ thể của dự án phải được đáp ứng.
Thường dùng để chỉ sự rõ ràng, chi tiết về một khía cạnh nhất định.
Đặc biệt, riêng biệt so với những cái khác.
Er hat eine spezifische Vorliebe für bestimmte Musikgenres.
Anh ta có sở thích đặc biệt với một số thể loại nhạc nhất định.
Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc ưu tiên.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Từ 'spezifisch' thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc khi cần mô tả một khía cạnh cụ thể.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'allgemein'
'Spezifisch' nhấn mạnh sự cụ thể, trong khi 'allgemein' chỉ sự chung chung.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'specificus', có nghĩa là 'đặc biệt, riêng biệt'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc khi cần nhấn mạnh sự rõ ràng, cụ thể.