allgemeingültig

/alɡəˈmaɪ̯nˌɡʏltɪç/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Hợp lý chung, có giá trị đối với tất cả hoặc áp dụng cho tất cả.

Die allgemeingültige Definition von Freiheit ist komplex.

Định nghĩa hợp lý chung về tự do là phức tạp.

💡

Thường dùng trong các văn bản pháp lý, khoa học hoặc văn hóa.

Cụm từ kết hợp

allgemeingültige Regelquy tắc hợp lý chungallgemeingültige Definitionđịnh nghĩa hợp lý chung

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, khoa học hoặc văn hóa để nhấn mạnh tính phổ biến của một quy tắc hoặc định nghĩa.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'allgemein' (chung) và 'gültig' (hợp lệ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả các nguyên tắc, quy tắc hoặc định nghĩa có tính phổ biến và áp dụng rộng rãi.

Phân tích từ

allgemein
chung
root
+
gültig
hợp lệ
root
Từ Điển Đức Việt