Looking up...
Trao đổi những lời tình cảm, biểu hiện tình cảm bằng cách chạm vào nhau, ôm ấp hoặc nói những lời ngọt ngào.
Nach dem Streit tauschten sie Zärtlichkeiten aus, um sich wieder zu versöhnen.
Sau khi cãi vã, họ trao đổi những lời tình cảm để hòa giải.
Thường được sử dụng để mô tả những hành động tình cảm giữa các cặp đôi hoặc những người thân thiết.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hành động tình cảm giữa các cặp đôi hoặc những người thân thiết.
Từ 'Zärtlichkeiten' có nguồn gốc từ 'zärtlich' (tình cảm) và 'austauschen' (trao đổi).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm, đặc biệt là giữa các cặp đôi.