sich küssen
hôn nhauDie beiden verliebten sich und küssten sich zum ersten Mal.
Họ yêu nhau và hôn nhau lần đầu tiên.
Hành động hôn nhau, thường biểu thị tình cảm, tình yêu hoặc sự thân mật.
Sie küssten sich leidenschaftlich, als sie sich wiedersahen.
Họ hôn nhau đam mê khi gặp nhau lại.
Eltern küssen ihre Kinder oft zum Abschied.
Bố mẹ thường hôn con trước khi chia tay.
Thường dùng để mô tả hành động hôn giữa hai người yêu hoặc giữa cha mẹ và con.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng cho hành động hôn nhau trong tình yêu hoặc thân mật, không dùng cho hôn chào hoặc hôn trong nghi lễ.
Quy tắc vàng
Hành động hôn
Dùng 'sich küssen' cho hành động hôn nhau, không dùng cho hôn chào hoặc hôn trong nghi lễ.
Nguồn gốc từ
Từ 'küssen' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'küssen', có nghĩa là hôn.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, tình yêu hoặc thân mật giữa người yêu hoặc gia đình.