Looking up...
Hành động hôn nhau, thường biểu thị tình cảm, tình yêu hoặc sự thân mật.
Sie küssten sich leidenschaftlich, als sie sich wiedersahen.
Họ hôn nhau đam mê khi gặp nhau lại.
Eltern küssen ihre Kinder oft zum Abschied.
Bố mẹ thường hôn con trước khi chia tay.
Thường dùng để mô tả hành động hôn giữa hai người yêu hoặc giữa cha mẹ và con.
Dùng cho hành động hôn nhau trong tình yêu hoặc thân mật, không dùng cho hôn chào hoặc hôn trong nghi lễ.
Dùng 'sich küssen' cho hành động hôn nhau, không dùng cho hôn chào hoặc hôn trong nghi lễ.
Từ 'küssen' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'küssen', có nghĩa là hôn.
Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, tình yêu hoặc thân mật giữa người yêu hoặc gia đình.