Migrationspaket
gói chính sách di cưDie Bundesregierung hat ein neues Migrationspaket beschlossen.
Chính phủ liên bang đã thông qua một gói chính sách di cư mới.
Bộ luật hoặc gói chính sách toàn diện nhằm điều chỉnh vấn đề di cư, nhập cư, tị nạn hoặc hội nhập.
Das Migrationspaket sieht strengere Regeln für Asylanträge vor.
Gói chính sách di cư quy định các quy tắc chặt chẽ hơn đối với đơn xin tị nạn.
Im Bundestag wurde über das Migrationspaket debattiert.
Quốc hội đã tranh luận về gói chính sách di cư.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, pháp luật Đức. Có thể bao gồm các điều khoản về nhập cư, tị nạn, hội nhập hoặc quản lý biên giới.
Tập hợp các biện pháp, luật lệ hoặc chính sách nhằm giải quyết vấn đề di cư ở cấp quốc gia hoặc liên bang.
Das Migrationspaket zielt darauf ab, die Integration von Migranten zu verbessern.
Gói chính sách di cư nhằm mục đích cải thiện sự hội nhập của người di cư.
Được sử dụng rộng rãi trong các cuộc thảo luận về quản lý di cư và hội nhập xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt Migrationspaket và Asylpaket
Migrationspaket bao gồm các chính sách rộng hơn về di cư, nhập cư và hội nhập, trong khi Asylpaket chủ yếu tập trung vào vấn đề tị nạn. Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh pháp luật
Khi đề cập đến Migrationspaket, hãy đảm bảo rằng ngữ cảnh là về các chính sách hoặc luật lệ liên quan đến di cư, không phải các vấn đề tị nạn đơn thuần.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'Migration' (di cư) + 'Paket' (gói, bộ). 'Migration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'migratio' (sự di chuyển), trong khi 'Paket' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'paquet' (gói).
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp luật Đức. Không nên nhầm lẫn với 'Asylpaket' (gói chính sách tị nạn) hoặc 'Einwanderungsgesetz' (luật nhập cư).