For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Menschenaffe

/ˈmɛnʃəˌʔafə/
noun★Trung cấp
trang trọng

Khỉ lớn thuộc họ Hominidae, bao gồm các loài khỉ lớn như gorilla, orangutan, bonobo và tinh tinh.

Menschenaffen leben in den Regenwäldern Afrikas und Asiens.

Khỉ lớn sống trong rừng mưa nhiệt đới của châu Phi và châu Á.

💡

Khỉ lớn khác với khỉ nhỏ (khỉ cựu thế giới và khỉ mới thế giới) về kích thước và cấu trúc xã hội.

Cụm từ kết hợp

Menschenaffenartencác loài khỉ lớnMenschenaffenverhaltenhành vi của khỉ lớn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa khỉ lớn và khỉ nhỏ

Khỉ lớn thuộc họ Hominidae, trong khi khỉ nhỏ thuộc họ Cercopithecidae và Cebidae.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Mensch' (con người) và 'Affe' (khỉ), chỉ ra sự tương đồng giữa khỉ lớn và con người.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong sinh học và sinh thái học để phân biệt khỉ lớn với khỉ nhỏ.

Phân tích từ

Mensch
con người
root
+
Affe
khỉ
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →