Looking up...
Người bạn thân, người bạn thân thiết, thường dùng để chỉ bạn nam.
Er ist mein bester Kumpel seit der Kindheit.
Ông ấy là bạn thân nhất của tôi từ khi còn nhỏ.
Kumpel, lass uns ein Bier trinken gehen!
Bạn thân, chúng ta đi uống bia đi!
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật giữa bạn bè, đặc biệt là giữa các bạn nam.
Từ 'Kumpel' thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật giữa bạn bè, đặc biệt là giữa các bạn nam.
Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ 'kumpan' (đồng đội).
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, có thể mang tính giới tính (thường dùng cho bạn nam).