Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. AI主播

AI主播

AI zhǔbōTừ vay mượn từ English AI
người dẫn chương trình AI

这个直播平台使用AI主播来吸引年轻观众。

Trang web phát sóng trực tiếp này sử dụng người dẫn chương trình AI để thu hút khán giả trẻ.


Công nghệ
chuyên ngành

Người dẫn chương trình hoặc người dẫn chương trình được tạo ra bằng trí tuệ nhân tạo, thường được sử dụng trong các chương trình trực tiếp hoặc video online.

AI主播可以24/7直播,不需要休息。

Người dẫn chương trình AI có thể phát sóng trực tiếp 24/7 mà không cần nghỉ ngơi.

Thông thường, AI主播 được sử dụng để giảm chi phí lao động và tăng tính liên tục của nội dung.

Cụm từ kết hợp

AI主播直播phát sóng trực tiếp của người dẫn chương trình AIAI主播平台trang web phát sóng trực tiếp của người dẫn chương trình AI

Từ đồng nghĩa

AI主持人虚拟主播数字主播

Cụm từ liên quan

AI主播cụm từ
người dẫn chương trình AI

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

AI主播 thường được sử dụng để mô tả người dẫn chương trình được tạo ra hoàn toàn bằng công nghệ, không phải là người thực sự.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh công nghệ

Từ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và truyền thông trực tuyến, không phải trong các tình huống thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ 'AI' là viết tắt của 'Artificial Intelligence' (Trí tuệ nhân tạo) trong tiếng Anh, kết hợp với từ '主播' (người dẫn chương trình) trong tiếng Trung.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và truyền thông trực tuyến, đặc biệt là trong các nền tảng phát sóng trực tiếp.

Phân tích từ

AI
trí tuệ nhân tạo
prefix
+
主播
người dẫn chương trình
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。