Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 重視外在表現

重視外在表現

zhòng shì wài zài biǎo xiàn

「重視外在表現」是什麼意思?

chuộng vẻ bề ngoài

他很重視外在表現,总是穿着名牌服装。

Anh ấy rất chuộng vẻ bề ngoài, lúc nào cũng mặc đồ hiệu.


如何正确使用「重視外在表現」?

trang trọng

Chú trọng đến vẻ bề ngoài, hình thức bên ngoài của sự vật hoặc con người.

在求职面试中,外在表現往往能给面试官留下第一印象。

Trong buổi phỏng vấn xin việc, vẻ bề ngoài thường để lại ấn tượng đầu tiên cho nhà tuyển dụng.

这个品牌重視外在表現,包装非常精美。

Thương hiệu này chú trọng vẻ bề ngoài, bao bì rất tinh xảo.

Thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá, tuyển dụng, kinh doanh hoặc giao tiếp xã hội.

Cụm từ kết hợp

重視外在表現的人người chuộng vẻ bề ngoài外在表現良好vẻ bề ngoài tốt忽視外在表現xem nhẹ vẻ bề ngoài

Từ đồng nghĩa

注重外表看重形象讲究外观

Từ trái nghĩa

忽视外在表現不拘小节

Cụm từ liên quan

內在美cụm từ
vẻ đẹp nội tâm
形象工程cụm từ
dự án chỉ chú trọng hình thức

Mẹo hay

Phân biệt '重視外在表現' và '虛有其表'

'重視外在表現' chỉ hành động chú trọng vẻ bề ngoài, có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Trong khi đó, '虛有其表' (hư hữu kỳ biểu) mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự vật hiện tượng chỉ có vẻ bề ngoài đẹp đẽ nhưng bên trong trống rỗng, không có giá trị thực sự.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống đánh giá, tuyển dụng, kinh doanh hoặc giao tiếp xã hội. Không nên dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hình thức hoặc đánh giá bên ngoài.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '重視' (chú trọng) + '外在表現' (biểu hiện bên ngoài). '重視' có nguồn gốc từ chữ '重' (nặng, coi trọng) và '視' (nhìn, xem xét). '外在表現' là sự kết hợp giữa '外在' (bên ngoài) và '表現' (biểu hiện).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường mang sắc thái trung lập, có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (chú trọng vẻ đẹp) hoặc tiêu cực (quá chú trọng hình thức). Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng cụm 'chuộng vẻ bề ngoài' hoặc 'chú trọng hình thức' thay thế.

Phân tích từ

重視
chú trọng, coi trọng
phrase
+
外在
bên ngoài
phrase
+
表現
biểu hiện, thể hiện
phrase
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。