Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. AI改革

AI改革

AI gǎigéÂm Hán-ViệtAI cải cách
cải cách do trí tuệ nhân tạo

AI改革正在重塑各行各业的工作方式。

Cải cách do trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cách làm việc trong nhiều ngành nghề.


Công nghệ
chuyên ngành

Sự cải cách hoặc thay đổi lớn trong các lĩnh vực do trí tuệ nhân tạo (AI) thúc đẩy, bao gồm tự động hóa, tối ưu hóa quy trình và tạo ra các mô hình kinh doanh mới.

AI改革使得许多传统行业面临转型压力。

Cải cách do trí tuệ nhân tạo đã gây áp lực chuyển đổi cho nhiều ngành nghề truyền thống.

Thường liên quan đến cách AI thay đổi cách làm việc, quản lý và kinh doanh.

Kinh doanh
Kinh doanh

Sự thay đổi trong cách tiếp cận kinh doanh hoặc quản lý do ứng dụng trí tuệ nhân tạo.

这家公司通过AI改革提高了效率。

Công ty này đã cải thiện hiệu quả thông qua cải cách do trí tuệ nhân tạo.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp để mô tả cách AI cải thiện hiệu suất hoặc tạo ra các mô hình kinh doanh mới.

Cụm từ kết hợp

AI改革推动cải cách do trí tuệ nhân tạo thúc đẩyAI改革带来的挑战các thách thức do cải cách do trí tuệ nhân tạo mang lại

Từ đồng nghĩa

AI驱动的变革AI驱动的转型AI驱动的创新

Từ trái nghĩa

传统方式人工操作非AI驱动的改革

Cụm từ liên quan

AI驱动的变革cụm từ
sự thay đổi do trí tuệ nhân tạo thúc đẩy
AI驱动的创新cụm từ
sự sáng tạo do trí tuệ nhân tạo thúc đẩy

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Thường được sử dụng để mô tả cách trí tuệ nhân tạo thay đổi quy trình hoặc mô hình kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc kinh doanh để mô tả cách trí tuệ nhân tạo thay đổi quy trình hoặc mô hình kinh doanh.

Phân tích từ

AI
trí tuệ nhân tạo
root
+
改革
cải cách
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。