计算表面积
「计算表面积」在Vietnamese中是什麼意思?
tính diện tích bề mặt我们需要计算这个立方体的表面积。
Chúng ta cần tính diện tích bề mặt của khối lập phương này.
如何正确使用「计算表面积」:Vietnamese中的定义与例句
Tính toán diện tích toàn bộ bề mặt ngoài của một vật thể ba chiều.
在建筑设计中,必须先计算表面积以确定所需的材料。
Trong thiết kế kiến trúc, phải tính toán diện tích bề mặt trước để xác định vật liệu cần thiết.
化学实验中,计算表面积有助于理解反应速率。
Trong thí nghiệm hóa học, tính diện tích bề mặt giúp hiểu rõ tốc độ phản ứng.
Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, vật lý, hóa học và toán học. Có thể áp dụng cho bất kỳ hình dạng 3D nào (hình cầu, hình trụ, lập phương...).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '表面积' và '体积'
表面积 (diện tích bề mặt) đo lường không gian 2D trên bề ngoài vật thể, trong khi 体积 (thể tích) đo lường không gian 3D bên trong vật thể. Ví dụ: diện tích bề mặt của hình lập phương cạnh 2cm là 24 cm², thể tích là 8 cm³.
Quy tắc vàng
Công thức tính diện tích bề mặt theo hình dạng
Hình lập phương: 6a² (a = cạnh). Hình cầu: 4πr² (r = bán kính). Hình trụ: 2πr² + 2πrh (r = bán kính đáy, h = chiều cao).
Nguồn gốc từ
Từ vựng Hán-Việt: '计算' (kế toán, tính toán) + '表面积' (diện tích bề mặt). '表面' nghĩa là bề mặt ngoài, '积' nghĩa là diện tích. Thuật ngữ này xuất hiện trong giáo trình toán học và khoa học từ thế kỷ 20.
Ghi chú sử dụng
1. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được sử dụng trực tiếp trong các bài toán kỹ thuật hoặc sách giáo khoa. 2. Có thể thay thế bằng 'tính diện tích bề ngoài' trong ngữ cảnh không chính thức. 3. Cần phân biệt với 'diện tích xung quanh' (chỉ bao gồm các mặt bên, không tính đáy).