Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 课

课

kèÂm Hán-Việtkhóa

「课」在Vietnamese中是什麼意思?

bài học

今天我们有三节课。

Hôm nay chúng ta có ba bài học.


如何正确使用「课」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Bài học được giảng dạy trong trường học hoặc lớp học.

老师讲了一节有趣的课。

Giáo viên đã giảng một bài học thú vị.

thông thường

Buổi học, buổi giảng dạy.

我迟到了,错过了第一节课。

Tôi đến muộn, bỏ lỡ buổi học đầu tiên.

Cụm từ kết hợp

上课đi học下课kết thúc buổi học补课bồi dưỡng

Từ đồng nghĩa

课程学习授课

Từ trái nghĩa

休息放假

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '课' thường dùng cho buổi học cụ thể, còn '课程' dùng cho toàn bộ chương trình học.

Ghi chú sử dụng

Từ '课' thường được dùng để chỉ một buổi học cụ thể, trong khi '课程' thường dùng để chỉ toàn bộ chương trình học.

Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。