Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 讲座

讲座

jiǎng zuò

「讲座」在Vietnamese中是什麼意思?

buổi thuyết trình

今天下午有一个关于人工智能的讲座。

Chiều nay có một buổi thuyết trình về trí tuệ nhân tạo.


如何正确使用「讲座」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Buổi thuyết trình hoặc bài giảng chuyên đề do một hoặc nhiều diễn giả trình bày về một chủ đề cụ thể, thường mang tính học thuật hoặc giáo dục.

这个讲座非常精彩,吸引了很多学生参加。

Buổi thuyết trình này rất xuất sắc, thu hút rất nhiều sinh viên tham gia.

下周将举办一场关于环保的讲座。

Tuần sau sẽ tổ chức một buổi thuyết trình về bảo vệ môi trường.

Thường được tổ chức trong trường học, viện nghiên cứu, hoặc các sự kiện chuyên ngành. Có thể có thời gian giới hạn và không gian cố định.

Cụm từ kết hợp

学术讲座buổi thuyết trình học thuật专题讲座buổi thuyết trình chuyên đề举办讲座tổ chức buổi thuyết trình参加讲座tham gia buổi thuyết trình主讲人diễn giả chính

Từ đồng nghĩa

报告演讲座谈会

Từ trái nghĩa

自由讨论工作坊

Cụm từ liên quan

公开讲座cụm từ
buổi thuyết trình mở cửa cho công chúng tham gia
在线讲座cụm từ
buổi thuyết trình trực tuyến

Mẹo hay

Phân biệt '讲座' và '演讲'

'讲座' thường mang tính học thuật, có thể kéo dài hơn và có sự tương tác nhất định giữa diễn giả và khán giả. '演讲' có thể ngắn hơn, mang tính thuyết phục hoặc truyền cảm hứng, nhưng không nhất thiết phải học thuật.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '讲座'?

Dùng '讲座' khi nói về các buổi thuyết trình có tính học thuật, chuyên đề, hoặc có sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ phía diễn giả. Không dùng cho các buổi nói chuyện ngẫu hứng hay trao đổi không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ '讲' (giảng) nghĩa là giảng giải, thuyết trình, và '座' (tọa) nghĩa là chỗ ngồi, nơi diễn ra sự kiện. Kết hợp thành '讲座' nghĩa là buổi thuyết trình có khán giả ngồi nghe.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chuyên nghiệp. Không dùng để chỉ các buổi nói chuyện thân mật hay không chính thức.

Phân tích từ

讲
giảng giải, thuyết trình
root
+
座
chỗ ngồi, nơi diễn ra sự kiện
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。