Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 你们

你们

nǐmen
các bạn

你们好!

Các bạn khỏe không!


thông thường

đại từ ngôi thứ hai số nhiều, chỉ người nghe

你们是谁?

Các bạn là ai?

这是你们的书。

Đây là sách của các bạn.

Dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức. Trong tiếng Việt, có thể thay thế bằng 'các anh/chị', 'mấy người' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

你们好xin chào các bạn你们自己tự mình các bạn

Từ đồng nghĩa

你们各位

Từ trái nghĩa

我们他们

Mẹo hay

Phân biệt '你们' và '你们俩'

'你们' chỉ nhóm nhiều người, '你们俩' chỉ hai người. Ví dụ: '你们俩是谁?' (Hai người là ai?)

Quy tắc vàng

Sử dụng '你们' trong ngữ cảnh thân mật

Chỉ dùng '你们' khi nói chuyện với bạn bè, người thân hoặc người cùng tuổi. Không dùng với người lớn tuổi hoặc trong văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ '你' (nǐ, 'bạn') + hậu tố số nhiều '们' (men). '们' xuất hiện trong tiếng Hán vào thời nhà Minh, ban đầu chỉ dùng cho người, sau mở rộng sang vật.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng với người lớn tuổi hoặc cấp trên. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'các bạn' hoặc 'mấy người' để thay thế tùy tình huống.

Phân tích từ

你
bạn, anh, chị
root
+
们
hậu tố chỉ số nhiều
suffix
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。