Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 我们

我们

wǒmen
chúng ta

我们一起学习中文。

Chúng ta cùng học tiếng Trung.


neutral

chúng ta

我们是朋友。

Chúng ta là bạn bè.

我们去公园吧。

Chúng ta đi công viên thôi.

Dùng để chỉ bản thân và những người khác (bao gồm cả người nói). Có thể thay thế bằng 'tao' trong ngữ cảnh thân mật (miền Bắc Việt Nam) nhưng không phổ biến trong văn viết.

Cụm từ kết hợp

我们俩hai chúng ta我们自己chính chúng ta

Từ đồng nghĩa

咱们我

Cụm từ liên quan

我们的cụm từ
của chúng ta

Mẹo hay

Phân biệt '我们' và '咱们'

'我们' có thể không bao gồm người nghe (ví dụ: '我们公司' = công ty của chúng tôi, không nhất thiết có người nghe). '咱们' luôn bao gồm người nghe (ví dụ: '咱们走吧!' = Chúng ta đi thôi! - có ám chỉ người nghe).

Quy tắc vàng

Sử dụng '我们' trong ngữ cảnh thân mật

Trong giao tiếp thân mật, đặc biệt là giữa bạn bè, '我们' có thể được thay thế bằng 'tao' (miền Bắc) hoặc 'tui' (miền Nam) nhưng không phổ biến trong văn viết.

Nguồn gốc từ

Từ '我' (tôi) + '们' (hậu tố biểu thị số nhiều). '们' trong tiếng Trung không chỉ dùng cho đại từ nhân xưng mà còn cho danh từ chỉ người (e.g. 老师们).

Ghi chú sử dụng

1. '我们' có thể bao gồm hoặc không bao gồm người nghe tùy ngữ cảnh (khác với '咱们' luôn bao gồm người nghe). 2. Trong văn viết trang trọng, tránh dùng '我们' thay thế hoàn toàn cho 'tôi' trong ngữ cảnh cá nhân (ví dụ: 'Tôi nghĩ rằng...' không nên viết thành 'Chúng ta nghĩ rằng...').

Phân tích từ

我
tôi
root
+
们
hậu tố số nhiều
suffix
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。