Looking up...
我喜欢吃面包。
Tôi thích ăn bánh mì.
Thức ăn làm từ bột mì, nước, men và các thành phần khác, được nướng hoặc hấp.
早餐我吃了一个面包。
Tôi đã ăn một miếng bánh mì vào bữa sáng.
Trong tiếng Việt, '面包' thường được dịch là 'bánh mì'.
Trong tiếng Việt, 'bánh mì' thường được sử dụng để chỉ bánh mì tây, trong khi 'bánh' có thể chỉ nhiều loại bánh khác nhau.
Khi dịch từ '面包' sang tiếng Việt, hãy sử dụng 'bánh mì' để tránh nhầm lẫn.
Từ Hán-Việt 'miện bão' (面包) bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, mô tả một loại bánh làm từ bột mì.
Trong tiếng Việt, 'bánh mì' thường được sử dụng để chỉ bánh mì tây, trong khi 'bánh' có thể chỉ nhiều loại bánh khác nhau.