Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. tự trị

tự trị

/tɨ̆ˀ˨˩˦ tḭˀ˨˩˦/
quyền tự chủ, tự quản lý

Các cộng đồng bản địa được hưởng quyền tự trị trong việc quản lý tài nguyên.

Các cộng đồng bản địa có thể tự quyết định về việc sử dụng tài nguyên của mình.


trang trọng

tính chất hoặc quyền tự quản lý, tự chủ trong một khu vực hoặc tổ chức

Tự trị của các tỉnh tự trị ở Trung Quốc cho phép họ áp dụng các quy định phù hợp với văn hóa địa phương.

Các tỉnh tự trị ở Trung Quốc có quyền tự quản lý theo cách riêng của mình, phù hợp với văn hóa địa phương.

Thường được áp dụng trong các khu vực có dân tộc thiểu số hoặc cộng đồng đặc biệt.

trang trọng

trạng thái tự quản lý của một tổ chức hoặc nhóm

Học viện tự trị có quyền tự quyết định về chương trình học và quản lý tài chính.

Học viện tự trị có thể tự chủ về việc lập chương trình học và quản lý ngân sách.

Thường được sử dụng trong các tổ chức giáo dục hoặc nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

quyền tự trịquyền tự chủ, tự quản lýtự trị địa phươngtự quản lý ở cấp địa phươngtự trị học thuậttự chủ trong lĩnh vực giáo dục và nghiên cứu

Từ đồng nghĩa

tự chủtự quảntự chủ quyền

Từ trái nghĩa

thuộc địabị kiểm soátbị quản lý từ trên

Cụm từ liên quan

tự trị địa phươngcụm từ
tự quản lý ở cấp địa phương
tự trị học thuậtcụm từ
tự chủ trong lĩnh vực giáo dục và nghiên cứu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'tự trị' thường được sử dụng khi nói về quyền tự chủ của các khu vực hoặc tổ chức, đặc biệt là trong các khu vực có dân tộc thiểu số.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'tự do'

'Tự trị' nhấn mạnh quyền tự quản lý, còn 'tự do' nhấn mạnh sự không bị ràng buộc.

Nguồn gốc từ

Từ 'tự trị' bắt nguồn từ chữ Hán '自治', trong đó '自' nghĩa là 'tự', '治' nghĩa là 'quản lý'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và quản lý, đặc biệt là khi nói về quyền tự chủ của các khu vực hoặc tổ chức.

Phân tích từ

tự
tự
prefix
+
trị
quản lý
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。