Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. uống nước nhờ người

uống nước nhờ người

/ʔuŋ˧˦ nɨ̞ək̚˧˦ ɲəː˨˩˦ ɲɨɜ˧˧/
lợi dụng sự giúp đỡ của người khác

Anh ấy toàn uống nước nhờ người, chẳng bao giờ chịu tự mình làm gì.

Anh ấy thường xuyên lợi dụng sự giúp đỡ của người khác thay vì tự mình hành động.


◆ Nghĩa thực sự
lợi dụng sự giúp đỡ của người khác mà không có sự nỗ lực cá nhân
¶ Nghĩa đen
uống nước từ nguồn của người khác thay vì tự mình tìm nguồn nước
Phân tích nghĩa đen
uống nướchành động uống nước+nhờ ngườiyêu cầu người khác cung cấp nước
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người ta uống nước từ ly của người khác thay vì tự mình đi lấy nước, tượng trưng cho hành động lợi dụng sự giúp đỡ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc sống hàng ngày, khi ai đó thường xuyên nhờ người khác làm giúp mọi việc thay vì tự mình giải quyết.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh giá trị văn hóa Việt Nam đề cao sự tự lực, chê trách thái độ ỷ lại. Nó xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để phê phán những người sống dựa dẫm vào người khác.
thông thường

Lợi dụng sự giúp đỡ, hỗ trợ từ người khác mà không có sự đền đáp hay nỗ lực cá nhân.

Cô ấy suốt ngày uống nước nhờ người, không bao giờ tự mình giải quyết vấn đề.

Cô ấy luôn lợi dụng sự giúp đỡ của người khác mà không tự mình giải quyết vấn đề.

Đừng có uống nước nhờ người như thế, hãy cố gắng tự mình làm đi.

Đừng lợi dụng sự giúp đỡ của người khác như vậy, hãy tự mình cố gắng làm đi.

Thường dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc chỉ trích thái độ ỷ lại, thiếu trách nhiệm.

Cụm từ kết hợp

uống nước nhờ người vô trách nhiệmlợi dụng sự giúp đỡ một cách vô trách nhiệmuống nước nhờ người suốt ngàylợi dụng sự giúp đỡ người khác mỗi ngày

Từ đồng nghĩa

lợi dụngỷ lạiăn bámdựa dẫm

Từ trái nghĩa

tự lực cánh sinhtự mình làmkhông nhờ vả ai

Cụm từ liên quan

ăn bámcụm từ
sống dựa vào sự giúp đỡ của người khác
dựa dẫmcụm từ
phụ thuộc hoàn toàn vào sự hỗ trợ của người khác

Mẹo hay

Phân biệt 'uống nước nhờ người' với 'nhờ vả'

'Uống nước nhờ người' thường ám chỉ sự lợi dụng, thiếu trách nhiệm, trong khi 'nhờ vả' chỉ đơn thuần là yêu cầu sự giúp đỡ mà không mang sắc thái tiêu cực.

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng cụm từ này

Chỉ sử dụng khi muốn phê phán hoặc chỉ trích thái độ ỷ lại, không nên dùng trong ngữ cảnh khen ngợi hay cảm ơn.

Nguồn gốc từ

Cụm từ bắt nguồn từ hình ảnh người ta uống nước từ nguồn khác (nhờ người khác) thay vì tự mình tìm nguồn nước. Ý nghĩa bóng được mở rộng sang hành động lợi dụng sự giúp đỡ của người khác mà không có sự nỗ lực cá nhân.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ trích thái độ ỷ lại. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự biết ơn.

Phân tích từ

uống nước
hành động nhận sự giúp đỡ (uống nước từ nguồn của người khác)
literal
+
nhờ người
yêu cầu sự hỗ trợ từ người khác
literal
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。