Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. từ bỏ

từ bỏ

/tɨ̂ˀ bɔ̂ˀ/
nghĩa là từ bỏ, bỏ đi, không tiếp tục

Anh đã từ bỏ việc làm để theo đuổi giấc mơ của mình.

Người này đã từ bỏ công việc để theo đuổi giấc mơ của mình.


trang trọngthông thường

nghĩa là từ bỏ, bỏ đi, không tiếp tục một việc gì đó

Cô ấy từ bỏ việc học để chăm sóc gia đình.

Người này đã từ bỏ việc học để chăm sóc gia đình.

Chúng ta phải từ bỏ những ý kiến sai lầm.

Chúng ta phải từ bỏ những ý kiến sai lầm.

Thường dùng để chỉ từ bỏ một việc gì đó vì lý do nào đó.

Cụm từ kết hợp

từ bỏ việc làmnghĩa là từ bỏ công việctừ bỏ ý kiếnnghĩa là từ bỏ ý kiếntừ bỏ giấc mơnghĩa là từ bỏ giấc mơ

Từ đồng nghĩa

bỏ đitừ bỏkhông tiếp tục

Từ trái nghĩa

tiếp tụcduy trìgiữ lại

Cụm từ liên quan

bỏ đicụm từ
nghĩa là bỏ đi, từ bỏ
tiếp tụccụm từ
nghĩa là tiếp tục, không từ bỏ

Mẹo hay

Sử dụng 'từ bỏ'

Dùng 'từ bỏ' khi muốn nói về việc từ bỏ một việc gì đó vì lý do nào đó.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Dùng 'từ bỏ' khi muốn nói về việc từ bỏ một việc gì đó vì lý do nào đó.

Nguồn gốc từ

Từ 'từ bỏ' là một cụm từ trong tiếng Việt, bao gồm hai từ 'từ' và 'bỏ', có nghĩa là từ bỏ, bỏ đi.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ từ bỏ một việc gì đó vì lý do nào đó.

Phân tích từ

từ
nghĩa là từ, từ từ
root
+
bỏ
nghĩa là bỏ đi, từ bỏ
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。