Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. uống nước nhờ nguồn

uống nước nhờ nguồn

/ʔuŋ˧˥ nɨə̰ʔk̚˧˨ʔ ɲəː˨˩ ɲəw˨˩ ŋuən˧˨˩/
biết ơn nguồn cội

◆ Nghĩa thực sự
Lòng biết ơn sâu sắc đối với những người đã giúp đỡ, hỗ trợ mình hoặc những thế hệ đi trước đã tạo dựng nên thành quả cho mình hưởng thụ.
¶ Nghĩa đen
Uống nước nhờ vào nguồn suối.
Phân tích nghĩa đen
uốnghành động đưa nước vào miệng để uống+nướcchất lỏng trong tự nhiên+nhờdựa vào, nhờ cậy vào+nguồnnơi phát sinh, cung cấp nước
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người ta uống nước từ một dòng suối trong lành, nhắc nhở rằng dòng nước đó đến từ đâu đó xa xôi, cần phải trân trọng và biết ơn nguồn cội.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người thành đạt nhắc nhở con cháu trong gia đình về công lao của tổ tiên đã gây dựng nên cơ nghiệp ngày nay.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh triết lý sống 'ơn nghĩa' của người Việt, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ghi nhớ và đền đáp công ơn. Nó thường được dạy trong gia đình và nhà trường như một giá trị đạo đức cơ bản.
literal/figurative

Thể hiện lòng biết ơn đối với những người đã giúp đỡ, hỗ trợ mình trong quá khứ hoặc những thế hệ đi trước đã tạo dựng nên thành quả cho mình hưởng thụ.

Chúng ta phải uống nước nhờ nguồn, không quên công lao của cha ông đã dựng xây đất nước.

Chúng ta cần ghi nhớ và trân trọng những đóng góp của thế hệ trước.

Thường được dùng trong ngữ cảnh nhắc nhở về lòng biết ơn, trách nhiệm với cội nguồn.

Cụm từ kết hợp

uống nước nhờ nguồnbiết ơn cội nguồnnhắc nhở uống nước nhờ nguồnlời nhắc nhở về lòng biết ơn

Từ đồng nghĩa

uống nước nhớ nguồnăn quả nhớ kẻ trồng câybiết ơn tổ tiêntrân trọng cội nguồn

Từ trái nghĩa

vong ân bội nghĩaquên nguồn gốc

Cụm từ liên quan

ăn quả nhớ kẻ trồng câytục ngữ
lòng biết ơn đối với người đã giúp đỡ mình
cây có cội, nước có nguồntục ngữ
mọi thứ đều có nguồn gốc, cần trân trọng gốc rễ

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Khi muốn nhắc nhở ai đó về lòng biết ơn, bạn có thể dùng 'uống nước nhờ nguồn' trong các cuộc trò chuyện trang trọng hoặc trong các bài phát biểu.

Quy tắc vàng

Lòng biết ơn trong văn hóa Việt Nam

Lòng biết ơn (hay 'uống nước nhờ nguồn') là một giá trị quan trọng trong văn hóa Việt Nam, thể hiện qua nhiều tục ngữ, ca dao như 'Uống nước nhớ nguồn', 'Ăn quả nhớ kẻ trồng cây'.

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất phát từ hình ảnh uống nước phải nhớ đến nguồn suối đã cung cấp nước. Được sử dụng rộng rãi trong văn hóa Việt Nam như lời nhắc nhở về lòng biết ơn đối với những người đã giúp đỡ mình.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các bài diễn thuyết, bài viết xã hội, hoặc lời dạy của người lớn tuổi. Có thể dùng trong ngữ cảnh gia đình, cộng đồng, hoặc giáo dục. Không sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hay kỹ thuật.

Phân tích từ

uống
hành động uống nước
verb
+
nước
chất lỏng để uống
noun
+
nhờ
dựa vào, được hưởng từ
preposition
+
nguồn
nguồn gốc, nơi cung cấp
noun
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。