Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. tốt giá tốt chất lượng

tốt giá tốt chất lượng

/tôt ziəˀ tôt t͡ɕaːt liəŋ/
giá cả hợp lý và chất lượng tốt

Sản phẩm này tốt giá tốt chất lượng, nên rất được khách hàng ưa chuộng.

Sản phẩm này có giá cả hợp lý và chất lượng tốt, nên rất được khách hàng ưa chuộng.


thông thường

một cách diễn tả cho sản phẩm hoặc dịch vụ có giá cả hợp lý và chất lượng tốt

Cửa hàng này luôn cung cấp hàng tốt giá tốt chất lượng.

Cửa hàng này luôn cung cấp hàng có giá cả hợp lý và chất lượng tốt.

Tôi tìm kiếm một chiếc điện thoại tốt giá tốt chất lượng.

Tôi tìm kiếm một chiếc điện thoại có giá cả hợp lý và chất lượng tốt.

Thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc đánh giá sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

tốt giá tốt chất lượnggiá cả hợp lý và chất lượng tốt

Từ đồng nghĩa

hợp lý về giá cả và chất lượnggiá tốt chất lượng tốt

Từ trái nghĩa

giá cao chất lượng kém

Cụm từ liên quan

tốt giácụm từ
giá cả hợp lý
tốt chất lượngcụm từ
chất lượng tốt

Mẹo hay

Sử dụng trong quảng cáo

Câu này thường được sử dụng để quảng cáo sản phẩm hoặc dịch vụ, nhấn mạnh về giá cả và chất lượng.

Quy tắc vàng

Đừng lạm dụng

Sử dụng quá nhiều trong quảng cáo có thể làm mất uy tín của thương hiệu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'tốt giá' (giá cả hợp lý) và 'tốt chất lượng' (chất lượng tốt).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc đánh giá sản phẩm để nhấn mạnh về giá cả và chất lượng.

Phân tích từ

tốt giá
giá cả hợp lý
phrase
+
tốt chất lượng
chất lượng tốt
phrase
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。