Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. cám ơn

cám ơn

/kaːm ʔəːn/
cảm ơn

Anh cám ơn em đã giúp đỡ.

Người nói cảm ơn người khác vì sự giúp đỡ.


trang trọngthông thường

Lời nói để bày tỏ sự cảm ơn hoặc biết ơn

Cám ơn bạn đã dành thời gian cho tôi.

Người nói cảm ơn người khác vì đã dành thời gian.

Cám ơn bạn đã giúp đỡ tôi.

Người nói cảm ơn người khác vì sự giúp đỡ.

Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Từ đồng nghĩa

cảm ơnbiết ơn

Từ trái nghĩa

không cảm ơnbất cảm

Cụm từ liên quan

cảm ơn nhiềucụm từ
cảm ơn nhiều lần
cảm ơn bạncụm từ
cảm ơn người khác

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Dùng 'cám ơn' khi muốn bày tỏ sự cảm ơn hoặc biết ơn với người khác.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Dùng 'cám ơn' khi muốn bày tỏ sự cảm ơn hoặc biết ơn với người khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'cám' có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, có nghĩa là 'cảm', còn 'ơn' có nghĩa là 'ơn'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để bày tỏ sự cảm ơn.

Phân tích từ

cám
cảm
root
+
ơn
ơn
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。