Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. cây khế

cây khế

/kəːj xe̤˧˨ʔ/
cây có lá nhỏ, thường được trồng làm cảnh

Cây khế trong vườn của tôi rất xinh xắn.

Cây khế trong vườn của tôi rất xinh xắn, với lá nhỏ và thân thon thả.


thông thường

Cây có lá nhỏ, thường được trồng làm cảnh hoặc để tạo bóng râm.

Cây khế thường được trồng trong vườn hoặc sân thượng.

Cây khế thường được trồng trong vườn hoặc sân thượng để tạo cảnh quan và bóng râm.

Cây khế có lá nhỏ và thường được trồng làm cảnh trong nhà hoặc vườn.

Cụm từ kết hợp

trồng cây khếtrồng cây khế làm cảnhlá khếlá nhỏ của cây khế

Từ đồng nghĩa

cây cảnhcây lá nhỏ

Cụm từ liên quan

cây cảnhcụm từ
cây được trồng để làm đẹp

Mẹo hay

Chăm sóc cây khế

Cây khế cần được tưới nước thường xuyên và có ánh sáng đủ để phát triển tốt.

Quy tắc vàng

Chọn vị trí trồng

Cây khế thích ánh sáng tự nhiên, nên trồng ở nơi có ánh sáng đủ nhưng không quá nóng.

Nguồn gốc từ

Tên gọi của cây có lá nhỏ, thường được sử dụng trong trồng trọt và làm cảnh.

Ghi chú sử dụng

Cây khế thường được trồng trong vườn hoặc sân thượng để tạo cảnh quan và bóng râm.

Phân tích từ

cây
cây
root
+
khế
tên gọi của một loại cây có lá nhỏ
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。