Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. cân nặng

cân nặng

/kən˧ˀ˦ naŋ˧ˀ˦/
trọng lượng

Tôi cần cân nặng của gói hàng này.

Tôi muốn biết trọng lượng của gói hàng này.


trang trọng

trọng lượng của một vật thể

Bác sĩ yêu cầu tôi đo cân nặng hàng tháng.

Bác sĩ muốn tôi đo trọng lượng hàng tháng.

Thường được đo bằng kilôgam (kg) hoặc pound (lb).

Cụm từ kết hợp

cân nặng cơ thểtrọng lượng cơ thểcân nặng tối đatrọng lượng tối đa cho phép

Từ đồng nghĩa

trọng lượngkhối lượng

Cụm từ liên quan

cân nặng sinh họccụm từ
trọng lượng của một sinh vật

Mẹo hay

Đơn vị đo

Cân nặng thường được đo bằng kilôgam (kg) hoặc pound (lb).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Không nên nhầm lẫn 'cân nặng' với 'khối lượng' trong ngữ cảnh khoa học.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'cân' (đo) và 'nặng' (trọng lượng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong y tế, vận tải và khoa học.

Phân tích từ

cân
đo
root
+
nặng
trọng lượng
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。