Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. các bài học

các bài học

/kaːk̚˧˦ ʔɓaːj˧˨ʔ hawk˧˧/
các bài học

Cô giáo đã chuẩn bị các bài học rất bổ ích cho học sinh.

Giáo viên đã chuẩn bị những bài học hữu ích cho học trò.


trang trọng

Tập hợp các bài giảng, bài tập hoặc nội dung học tập được sắp xếp theo chủ đề hoặc môn học.

Học sinh cần hoàn thành tất cả các bài học trong sách giáo khoa trước khi thi.

Học sinh phải hoàn thành toàn bộ nội dung bài học trong sách trước kỳ thi.

Các bài học trực tuyến của trường cung cấp nhiều tài liệu tham khảo hữu ích.

Khóa học trực tuyến của trường cung cấp nhiều tài liệu tham khảo bổ ích.

Thường được sử dụng trong giáo dục, đào tạo hoặc tự học. Có thể thay thế bằng 'nội dung bài học' hoặc 'bài giảng' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

các bài học bổ íchnhững bài học hữu ích, có giá trị giáo dụchoàn thành các bài họchoàn tất toàn bộ nội dung học tập theo kế hoạchcác bài học trực tuyếnnội dung học tập qua internet, khóa học trực tuyến

Từ đồng nghĩa

bài giảngnội dung bài họcchương trình họctài liệu học tập

Từ trái nghĩa

bài kiểm trabài tập về nhà

Cụm từ liên quan

bài học kinh nghiệmcụm từ
kinh nghiệm rút ra từ một sự việc nào đó
học bàicụm từ
thực hành hoặc nghiên cứu nội dung bài học

Mẹo hay

Phân biệt 'bài học' và 'bài giảng'

Trong giáo dục, 'bài học' bao gồm cả lý thuyết và thực hành, trong khi 'bài giảng' thường chỉ phần lý thuyết do giáo viên trình bày.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'các bài học' trong ngữ cảnh giáo dục

Cụm từ này luôn ám chỉ đến nội dung học tập chính thức, không dùng để chỉ những trải nghiệm cá nhân (dùng 'bài học kinh nghiệm' thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ 'các' là đại từ chỉ định số nhiều (tương đương 'the' trong tiếng Anh), 'bài học' là cụm danh từ ghép từ 'bài' (bài giảng, bài tập) và 'học' (học tập). Cụm từ này có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện phổ biến trong giáo dục từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức. Không nhầm lẫn với 'các bài tập' (chỉ bài tập thực hành) hoặc 'các bài giảng' (chỉ bài giảng lý thuyết). Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 'các bài học hôm nay', 'các bài học tuần này'.

Phân tích từ

các
đại từ chỉ định số nhiều (tương đương 'the' trong tiếng Anh)
determiner
+
bài
bài giảng, bài tập, hoặc đơn vị học tập
noun
+
học
học tập, nghiên cứu
verb
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。