tuō pín
verbgiải quyết nghèo đói
zìzhǔ xìtǒng
nounhệ thống tự động
zì wǒ yā lì
noun phraseáp lực tự gây ra
hángtiānyuán
nounnhân viên vũ trụ
xīnpiàn
nounbộ vi xử lý tích hợp
xīnpiàn zhìzàoyè
nounngành sản xuất chip
xīnpiàn shèjì
noun phrasethiết kế mạch tích hợp
huā
noun|verb|adjectivehoa
fàn shì
nounmô hình hoặc tiêu chuẩn
mò
adverbkhông nên, không được
luóbo kuài pǎo
phrasetrò chơi chạy trốn