Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 范式

范式

fàn shìÂm Hán-Việtphạm thức
mô hình hoặc tiêu chuẩn

这个理论提供了新的范式。

Lý thuyết này cung cấp một mô hình mới.


Công nghệ
trang trọng

Một mô hình hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực nhất định, thường được sử dụng để hướng dẫn nghiên cứu hoặc thực hành.

计算机科学中的面向对象编程是一种重要的范式。

Lập trình hướng đối tượng trong khoa học máy tính là một mô hình quan trọng.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và triết học.

trang trọng

Một cách nhìn hoặc cách tiếp cận được chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực nhất định.

马克思主义提供了一个分析社会的范式。

Chủ nghĩa Marx cung cấp một mô hình phân tích xã hội.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực xã hội học và triết học.

Cụm từ kết hợp

范式转移sự chuyển đổi mô hình范式变革sự biến cách mô hình

Từ đồng nghĩa

模式标准框架

Từ trái nghĩa

例外特殊情况

Cụm từ liên quan

范式转移cụm từ
sự chuyển đổi mô hình
范式变革cụm từ
sự biến cách mô hình

Mẹo hay

Sử dụng trong lĩnh vực khoa học

Trong tiếng Trung, '范式' thường được sử dụng để mô tả một mô hình hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực khoa học nhất định.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày

Từ này không được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, mà thường được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành hoặc học thuật.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'phạm thức', bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc '范式', có nghĩa là 'mô hình' hoặc 'tiêu chuẩn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '范式' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ và xã hội học để mô tả một mô hình hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận rộng rãi.

Phân tích từ

范
mô hình, tiêu chuẩn
root
+
式
cách, kiểu
suffix
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。