花草

huā cǎoÂm Hán-Việthoa thảo

「花草」在Vietnamese中是什麼意思?

cây cỏ

公园里有很多花草。

Công viên có rất nhiều cây cỏ.


如何正确使用「花草」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Tổng quát chỉ cây cỏ, hoa và các loại thực vật nhỏ.

春天来了,花草开始发芽。

Mùa xuân đến, cây cỏ bắt đầu mọc.

Thường dùng để chỉ các loại thực vật nhỏ, không bao gồm cây lớn như cây gỗ.

Cụm từ kết hợp

花草树木cây cỏ và cây gỗ花草茂盛cây cỏ xanh tươi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '花' (hoa) và '草' (cỏ) trong tiếng Trung, tương ứng với 'hoa' và 'thảo' trong Hán Việt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các loại thực vật nhỏ, không bao gồm cây lớn như cây gỗ.

Phân tích từ

花
hoa
root
+
草
cỏ
root
Từ Điển Trung Việt