Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 両者

両者

ryousha

「両者」是什麼意思?

hai bên

両者の意見を聞く必要がある。

Cần phải nghe ý kiến của hai bên.


如何正确使用「両者」?

trang trọng

Cả hai bên (người/vật) được nhắc đến trước đó

両者の合意が必要だ。

Cần có sự đồng thuận của cả hai bên.

両者の違いを比較する。

So sánh sự khác biệt giữa hai bên.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc phân tích, không dùng trong giao tiếp thân mật.

Cụm từ kết hợp

両者の関係mối quan hệ giữa hai bên両者の違いsự khác biệt giữa hai bên両者の合意sự đồng thuận của hai bên

Từ đồng nghĩa

双方二者

Mẹo hay

Phân biệt 両者, 双方, 二者

'両者' thường dùng trong ngữ cảnh phân tích hoặc đối chiếu, trong khi '双方' thiên về sự cân bằng hoặc hợp tác (ví dụ: 双方の合意). '二者' mang tính toán học hoặc trừu tượng hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 両者?

Dùng khi đã nhắc đến hai đối tượng cụ thể trước đó trong câu hoặc ngữ cảnh. Không dùng cho hai đối tượng chưa xác định.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 両 (ryou, nghĩa là 'cả hai') + 者 (sha, nghĩa là 'người/vật'). Có nguồn gốc từ Hán tự, tương tự như từ Hán-Việt 'lưỡng giả'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ hai đối tượng đã được xác định rõ trong câu trước đó. Không dùng để chỉ hai đối tượng chung chung hoặc chưa được đề cập. Trong văn viết trang trọng, có thể thay thế bằng '双方' (song phương) nhưng '両者' phổ biến hơn trong văn nói.

Phân tích từ

両
cả hai
prefix
+
者
người/vật
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。